籊
Pinyin: tì
Tổng quan
tre bambu dài (làm cần câu)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tì |
|---|---|
| Quảng Đông | dik6 |
| Nhật Bản | TEKI |
| Chú âm | ㄊㄧˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | dek |
| Phản thiết | 亭歷切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 錫 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 修長纖細的。《詩經.衛風.竹竿》:「籊籊竹竿,以釣于淇。」
Eng
- CC-CEDICT long bamboo (for fishing rod)
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤他歷切,音惕。竹長殺貌。【詩·衞風】籊籊竹竿,以釣于淇。【傳】籊籊,長而殺也。 又【廣韻】徒歷切【集韻】【韻會】亭歷切,𠀤音狄。義同。
Tự hình
- Khải thư