soạn

Hán Việt: soạn

Tổng quan

biến thể cũ của 撰[zhuan4] biến thể cũ của 饌 馔[zhuan4]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtsoạn
Quảng Đôngsyun2
Nhật BảnSEN
Chú âmㄓㄨㄢˋ
Hán ngữ Trung cổzryenh

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {soạn} [僎] hay [撰].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「饌」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT old variant of 撰[zhuan4]
  • CC-CEDICT old variant of 饌|馔[zhuan4]

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【正字通】同䉵,譌省。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䉵 · 饌 · 䉵 · 饌 · 𥶉