籓
Pinyin: fān
Tổng quan
giỏ sảy lớn
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | fān |
|---|---|
| Quảng Đông | bun1 |
| Nhật Bản | HAN |
| Chú âm | ㄈㄢˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | pyan |
| Phản thiết | 甫煩切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.大畚箕。《廣韻.平聲.元韻》:「籓,大箕。」 2.屏障。宋.蘇軾〈答新蘇州黃龍圖啟〉:「金華玉堂,帝左右之高選;武林茂苑,江東南之要籓。」
Eng
- CC-CEDICT big winnow basket
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】甫煩切【集韻】方煩切,𠀤音樊。大箕。【廣雅】籓、籮,箕也。一曰蔽也。又【集韻】逋潘切,音般。【說文】箕屬,所以推棄之器也。
Thuyết Văn
大箕也。 从竹。潘聲。 一曰蔽也。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
廣雅曰。籓籮箕也。 甫煩切。十四部。 艸部曰。藩、屛也。尸部曰。屛、蔽也。是則籓與藩音義皆同。
【籓】 (phiền) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 潘 (phan) Phiên thiết: Phủ phiền thiết Thượng tự: 甫 (phủ) | Hạ tự: 煩 (phiền) Trung cổ thanh mẫu: 非母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'ph' + vận mẫu 'an' Suy luận: phan (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: đại (Lớn.) ki ({Bá ki} [簸箕] cái nia) vậy Một thuyết khác: 蔽也
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 䉒 · 𥶋