籗
Tổng quan
Như chữ Trạc 篧
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | zoek3 |
|---|---|
| Mân Nam | khah |
| Hán ngữ Trung cổ | khuak |
| Phản thiết | 竹角切 |
| Thanh mẫu | 知 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】苦郭切,音廓。【爾雅註】捕魚籠。【篇海】罩魚者也。【左思·吳都賦】罩兩魪。【註】罩,籗也。 又【廣韻】仕角切【正韻】食角切,𠀤音浞。【集韻】竹角切,音斲。義𠀤同。【集韻】同籱。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư