籝
Tổng quan
biến thể cũ của 籯[ying2]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KAGO |
| Chú âm | ㄧㄥˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | jeng |
| Phản thiết | 以成切 |
| Thanh mẫu | 以 |
| Vận | 清 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「籯」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT old variant of 籯[ying2]
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】以成切【集韻】怡成切,𠀤音盈。籠也。【廣雅】籝,籠也。【玉篇】箸筩謂之籝。 又【廣韻】亦作嬴。【集韻】或作𥯰。
Tự hình
- Khải thư