籡
Pinyin: qiè
Tổng quan
籡qiè 1.日本和字。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gim2 |
| Nhật Bản | SHINSHI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籡qiè 1.日本和字。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: qiè
籡qiè 1.日本和字。
| Pinyin | qiè |
|---|---|
| Quảng Đông | gim2 |
| Nhật Bản | SHINSHI |
top-bottom