籨
Pinyin: háo
Tổng quan
trousseau
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | háo |
|---|---|
| Quảng Đông | cim4 |
| Hán ngữ Trung cổ | liem |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籨háo ⒈撑船的竹竿或木杆。
Nguồn gốc
top-bottom
Thuyết Văn
鏡籢也。 从竹。斂聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
玉篇引列女傳曰。置鏡籢中。別作匳。俗作奩。廣韵云。盛香器也。 力鹽切。七部。
【籨】 Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 竹 (trúc) | Thanh phù (聲符): 斂 (liễm) Phiên thiết: 力鹽切 → lực + diêm Nghĩa: 鏡籢 vậy。 từ 竹。斂 thanh。
Tự hình
- Khải thư