zhé

Pinyin: zhé

Tổng quan

籷zhé 1.屑米为饭。参见"埢q"。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhé
Quảng Đôngzaak3
Phản thiết陟格切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籷zhé 1.屑米为饭。参见"埢q"。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】陟格切,音磔。屑米爲飮。一曰粘也。 又【齊民要術】作𥺥籷。米一斗以沸湯一升沃之。

Tự hình

  • Khải thư