籸
Pinyin: shēn
Tổng quan
ngũ cốc nghiền nát
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | shēn |
|---|---|
| Quảng Đông | san1 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | srin |
| Phản thiết | 疏臻切 |
| Thanh mẫu | 生 |
| Vận | 臻 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.糧食加工後所餘的渣滓。《玉篇.米部》:「籸,粉滓也。」元.司農司《農桑輯要.卷七.孳畜.豬》:「閹豬子待瘡口乾乎復後,取巴豆兩粒,去殼爛擣,和麻籸糟糠之類飼之。」 2.凝固的粥。《玉篇.米部》:「籸,粥凝也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籸qián 1."签"的日本用简体汉字。
Eng
- CC-CEDICT crushed grain
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】所臻切【集韻】疏臻切【韻會】疏仁切,𠀤音莘。粉滓也。一曰粥凝。 又【歲時雜記】除夕作蕡燭,以麻籸濃油如庭燎。律有元日油籸之文,今籸盆是也。【月令通攷】除日送舊神,焚松柴,謂之籸盆。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 籶 · 䊁 · 𤽰 · 籶