Pinyin:

Tổng quan

bánh từ bột gạo và mật ong

粔籹 · 楚籹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngjyu5
Nhật BảnJO
Chú âmㄋㄩˇ
Hán ngữ Trung cổnriox
Baxter-Sagartnraʔ
Hán ngữ Thượng cổnraʔ
Phản thiết忍與切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「粔籹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籹nǚ 1.见"粔籹"。

Eng

  • CC-CEDICT cakes of rice-flour and honey

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】【韻會】【正韻】𠀤忍與切,音汝。【篇海】粔籹蜜餌,江南謂之膏糫。亦作𥹡。【楚辭·招魂】粔籹蜜餌,有餦餭些。【註】以蜜和米麫煎熬作粔籹也。 又【廣韻】尼呂切。音女。義同。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𥹡