籿
Pinyin: cùn
Tổng quan
籿cùn 1.度量单位"公寸"的旧时省略写法。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cùn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 籿cùn 1.度量单位"公寸"的旧时省略写法。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: cùn
籿cùn 1.度量单位"公寸"的旧时省略写法。
| Pinyin | cùn |
|---|---|
| Quảng Đông | fan1 |
left-right