粀 Tổng quan đề-xa-mét (cũ) Chú âmㄐㄧㄢˉUnicodeU+7C80Số nét13Cấu trúcleft-rightThương HiệtFDJK粀彭 · 粀芽 · 粀铿 · 彭粀Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngsap6Chú âmㄐㄧㄢˉ Nghĩa EngCC-CEDICT decameter (old) Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư