粁
Pinyin: qiān
Tổng quan
ki-lô-mét
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiān |
|---|---|
| Quảng Đông | cin1 |
| Nhật Bản | KIROMEETORU |
| Hàn Quốc | 천 |
| Chú âm | ㄑㄧㄢˉ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粁qiān 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。
Eng
- CC-CEDICT kilometer
ja
- JMdict kilometer|kilometre
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư