粂
Tổng quan
surname
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUME |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粂(籯)yíng ⒈笼箱之类的竹器。 ⒉筷子筒。
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
surname
| Quảng Đông | gau2 |
|---|---|
| Nhật Bản | KUME |
top-bottom