粆
Pinyin: chǎo
Tổng quan
coarse
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chǎo |
|---|---|
| Quảng Đông | saa1 |
| Nhật Bản | SA |
| Phản thiết | 師加切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粆chǎo 1.以米麦等炒熟后磨成粉的干粮。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】師加切,音沙。蔗飴。通作沙。今謂之沙糖。【字彙】擣蔗汁熬成飴。
Tự hình
- Khải thư