粇
canh
Hán Việt: canh
Tổng quan
biến thể cũ của 糠[kang1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | canh |
|---|---|
| Quảng Đông | gang1 |
| Nhật Bản | NUKA |
| Chú âm | ㄎㄤˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Tục dùng như chữ {canh} [秔].;
Eng
- CC-CEDICT old variant of 糠[kang1]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】同糠。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 糠