suì

Pinyin: suì

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 粹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinsuì
Quảng Đôngseoi6
Nhật BảnIKI
Chú âmㄘㄨㄟˋ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粋suì 1.按,亦为"粹"的日本用简体汉字。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 粹

ja

  • JMdict chic|smart|stylish|tasteful|refined
  • JMdict essence|the best|cream|chic|smart

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【篇海】音碎。純也,精微也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 粹