yín

Pinyin: yín

Tổng quan

粌yín 1.度量单位"公引"的旧时省略写法。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinyín
Quảng Đôngbaak3

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粌yín 1.度量单位"公引"的旧时省略写法。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư