粍
Pinyin: zhé
Tổng quan
millimetre
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhé |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Nhật Bản | MIRIMEETORU |
| Hàn Quốc | 모 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粍zhé 1.义未详。
ja
- JMdict millimeter|millimetre
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zhé
millimetre
| Pinyin | zhé |
|---|---|
| Quảng Đông | hou4 |
| Nhật Bản | MIRIMEETORU |
| Hàn Quốc | 모 |
left-right