粐
Pinyin: hù
Tổng quan
粐hù 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
| Nhật Bản | RO |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粐hù 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: hù
粐hù 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | hù |
|---|---|
| Quảng Đông | wu6 |
| Nhật Bản | RO |
left-right