Pinyin:

Tổng quan

bánh làm từ bột gạo nặn thành vòng

粔籹

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggeoi6
Nhật BảnGO
Chú âmㄐㄩˋ
Hán ngữ Trung cổgiox
Baxter-Sagart[N]-k(r)aʔ
Hán ngữ Thượng cổ[N]-k(r)aʔ
Phản thiết臼許切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「粔籹」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粔jù 1.见"粔籹"。

Eng

  • CC-CEDICT cakes made from rice flour twisted into rings

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】其呂切【集韻】臼許切,𠀤音巨。【說文】粔籹,膏糫也。【齊民要術】粔籹名環餅,象環釧形。《廣雅》謂之粰𥹷,今通名饊子。【楚辭·招魂】粔籹蜜餌,有餦餭些。【註】吳謂之膏環,亦曰寒具。【杜甫詩】粔籹作人情。【劉禹錫·寒具詩】纖手搓成玉數尋,碧油熬出嫩黃深。夜來春睡無輕重,壓扁佳人纏臂金。

Tự hình

  • Tiểu triện
  • Khải thư