zhòu

Pinyin: zhòu

Tổng quan

粙zhòu 1.稻的子实。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzhòu
Quảng Đôngzau6
Phản thiết直祐切
Thanh mẫu

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粙zhòu 1.稻的子实。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】直祐切,音冑。【類篇】稻實也。【篇海】亦作䊘。通作䅢。

Tự hình

  • Khải thư