túc

Hán Việt: túc · Pinyin:

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 肅

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Hán Việttúc
Quảng Đôngsuk1
Nhật BảnTSUTSUSHIMU
Chú âmㄙㄨˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Tục dùng như chữ {túc} [肅].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「肅」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粛sù ⒈古同肃”。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 肅|肃

ja

  • JMdict solemn|respectful|reverent|silent|quiet

Nguồn gốc

Khang Hy

【字彙補】俗肅字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 肅