粠
Pinyin: hóng
Tổng quan
粠hóng 1.陈臭米。一说为红米。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | hóng |
|---|---|
| Quảng Đông | hung4 |
| Nhật Bản | SUKUMO |
| Phản thiết | 胡公切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粠hóng 1.陈臭米。一说为红米。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】胡公切,音紅。與䉺同。
Tự hình
- Khải thư