粡
Pinyin: tóng
Tổng quan
đòng đòng đòng [Eng: the rice plants are already inear]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tóng |
|---|---|
| Quảng Đông | tung4 |
| Nhật Bản | CHIMAKI |
| Phản thiết | 徒東切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粡tóng 1.粽子。 2.粗米。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】徒東切,音同。粽也。 又【篇海】粗米。
Tự hình
- Khải thư