粣
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | saan2 |
|---|---|
| Phản thiết | 色責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】色責切,音䊂。糝也。又粽也。【南史·虞悰傳】作扁米粣。又【齊書·宣孝后傳】薦茗𥹤炙魚。 又測革切,音策。義同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𥹣 · 𥹤
| Quảng Đông | saan2 |
|---|---|
| Phản thiết | 色責切 |
| Thanh mẫu | 生 |
left-right
【集韻】色責切,音䊂。糝也。又粽也。【南史·虞悰傳】作扁米粣。又【齊書·宣孝后傳】薦茗𥹤炙魚。 又測革切,音策。義同。
Dị thể: 𥹣 · 𥹤