bǎi

Pinyin: bǎi

Tổng quan

héc-tô-mét (cách cũ) chữ đơn tương đương với 百米[bai3 mi3]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinbǎi
Quảng Đôngbaak3
Nhật BảnHEKUTOMEETORU
Hàn Quốc
Chú âmㄅㄞˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粨bǎi 1.度量单位一百米的旧时省略写法。

Eng

  • CC-CEDICT hectometer (old)|single-character equivalent of 百米[bai3 mi3]

ja

  • JMdict hectometre|hectometer

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư