粫
Pinyin: ér
Tổng quan
粫ér 1.日用汉字。用于地名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | ér |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | JI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粫ér 1.日用汉字。用于地名。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 糯
Pinyin: ér
粫ér 1.日用汉字。用于地名。
| Pinyin | ér |
|---|---|
| Quảng Đông | ji4 |
| Nhật Bản | JI |
left-right
Dị thể: 糯