xiàn

Pinyin: xiàn

Tổng quan

粯xiàn 1.米屑。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiàn
Quảng Đônghaan6
Hán ngữ Trung cổghrenh
Phản thiết侯襇切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粯xiàn 1.米屑。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】侯襇切,音莧。粉頭粯子。 又【類篇】米屑也。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 𬖑