粴
Pinyin: lǐ
Tổng quan
粴lǐ 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | lǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 粴lǐ 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: lǐ
粴lǐ 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。
| Pinyin | lǐ |
|---|---|
| Quảng Đông | gung1 |
left-right