Pinyin:

Tổng quan

粴lǐ 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đônggung1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 粴lǐ 1.度量单位"公里"的旧时省略写法。

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư