糄
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HEN |
| Hán ngữ Trung cổ | penx |
| Phản thiết | 方典切 |
| Thanh mẫu | 非 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】𤰞眠切,音邊。米也。 又【廣韻】方典切【集韻】補典切,𠀤音匾。燒稻取米曰糄。
Tự hình
- Khải thư
| Quảng Đông | bin2 |
|---|---|
| Nhật Bản | HEN |
| Hán ngữ Trung cổ | penx |
| Phản thiết | 方典切 |
| Thanh mẫu | 非 |
left-right
【集韻】𤰞眠切,音邊。米也。 又【廣韻】方典切【集韻】補典切,𠀤音匾。燒稻取米曰糄。