糆
Tổng quan
biến thể của 麵 面[mian4] bún gạo mẩu gạo
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | min6 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 면 |
| Chú âm | ㄇㄧㄢˋ |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT variant of 麵|面[mian4]|rice noodles|rice fragments
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【海篇】音面。屑米。【正字通】俗麫字。
Tự hình
- Khải thư