Tổng quan

centimeter, centimetre

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônglei4
Nhật BảnSENCHIMEETO

Nghĩa

ja

  • JMdict centimeter|centimetre
  • JMdict centimeter (esp. of cannon caliber, etc.)

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư