糏
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sit3 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOGOME |
| Hán ngữ Trung cổ | set |
| Phản thiết | 蘇骨切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 屑 |
| Đẳng | 4 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤先結切,音屑。米麥破也,舂餘也。 又【集韻】蘇骨切,音窣。米粉。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𪍛