đoàn

Hán Việt: đoàn

Tổng quan

Cũng như chữ

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtđoàn
Quảng Đôngfu1
Phản thiết芳無切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Cũng như chữ {đoàn} [糰].;

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】芳無切,音敷。粉餌。

Tự hình

  • Khải thư