Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngguk1
Nhật BảnKOKU
Hán ngữ Trung cổkuk
Phản thiết古祿切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【唐韻】【集韻】【韻會】𠀤古祿切,音谷。百糓之總名。實也,善也,續也,生也。 又祿也。一曰水名。【廣韻】俗穀字。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 穀 · 穀