糔
Tổng quan
rửa (gạo, v.v.)
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | sau1 |
|---|---|
| Nhật Bản | SHIRU |
| Chú âm | ㄒㄧㄡˇ |
| Hán ngữ Trung cổ | saux |
| Phản thiết | 思留切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Eng
- CC-CEDICT to wash (rice etc)
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤息有切,修上聲。汁也。一曰溲也。或作滫。【禮·內則】爲稻粉,糔溲之以爲酏。 又【集韻】思留切,音修。【說文】久泔也。 又蘇老切,音嫂。息救切,音秀。義𠀤同。《說文》滫,久泔也。
Tự hình
- Khải thư