Tổng quan

Như chữ Trang 粧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngzong1
Nhật BảnYOSOOU
Hàn Quốc
Phản thiết側霜切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】側霜切【集韻】側羊切,𠀤音莊。粉飾也。【司馬相如·上林賦】靚糚刻飾。【註】靚糚,粉白黛黑也。【後漢·梁冀傳】冀妻孫壽,色美而善爲妖態,作愁眉、嗁糚、墮馬髻、折腰步、齲齒笑。 又【集韻】側亮切,音壯。義同。【篇海】亦作䊋、粧。

Tự hình

  • Khải thư