Tổng quan

hư 繈.

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đônggoeng6
Phản thiết其亮切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「糨」的異體字。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【碎金】其亮切,强去聲。漿糡也。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 糨 · 糨