糤
tản
Hán Việt: tản
Tổng quan
*
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | tản |
|---|---|
| Quảng Đông | saan2 |
| Nhật Bản | OKOSHI |
| Hàn Quốc | CAN |
| Hán ngữ Trung cổ | sanx |
| Phản thiết | 蘇旱切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 旱 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu * Cũng như chữ {tản}[饊].;
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】蘇旱切【集韻】顙旱切,𠀤音繖。熬稻粻䊗也。與饊同。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 饊 · 馓 · 饊