糫
Pinyin: huán
Tổng quan
糫huán 1.食品名。即粔籹。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huán |
|---|---|
| Quảng Đông | waan4 |
| Nhật Bản | MOCHI |
| Hán ngữ Trung cổ | ghruan |
| Phản thiết | 戸關切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 糫huán 1.食品名。即粔籹。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】戸關切【集韻】胡關切,𠀤音環。餌也。粔籹,吳人謂之膏糫。
Tự hình
- Khải thư