shǔ

Pinyin: shǔ

Tổng quan

參見「麻糬」條。

麻糬

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshǔ
Quảng Đôngsyu4
Chú âmㄕㄨˇ
Hán ngữ Trung cổzjoh

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「麻糬」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糬shu ⒈义未详。

Eng

  • CC-CEDICT used in 麻糬[ma2 shu3]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư