gōng

Pinyin: gōng

Tổng quan

糼gōng ⒈古同功”。

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyingōng
Quảng Đônggung1

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 糼gōng ⒈古同功”。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】功或作糼。詳功字註。

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư