紌
Pinyin: qiú
Tổng quan
紌qiú 1.蜀锦名。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | qiú |
|---|---|
| Quảng Đông | kau4 |
| Phản thiết | 渠尤切 |
| Thanh mẫu | 群 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紌qiú 1.蜀锦名。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】渠尤切,音求。【揚雄·蜀都賦】爾乃其人,自造奇錦。紌繏𦃄䋶,縿緣盧中。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𬘕