紎
Pinyin: zī
Tổng quan
紎zī 1.色泽不一的缯。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Phản thiết | 側持切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紎zī 1.色泽不一的缯。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【篇海】側持切,音緇。異色繒也。
Tự hình
- Khải thư
Pinyin: zī
紎zī 1.色泽不一的缯。
| Pinyin | zī |
|---|---|
| Quảng Đông | zi1 |
| Phản thiết | 側持切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
left-right
【篇海】側持切,音緇。異色繒也。