tǒu củ

Hán Việt: củ · Pinyin: tǒu

Tổng quan

Xem [九].;

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintǒu
Hán Việtcủ
Quảng Đôngdau2
Nhật BảnTSUGERU
Phản thiết他口切
Thanh mẫu

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xem [九].;

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 紏tǒu 1.丝黄色。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】他口切,音䚵tǒu。【玉篇】告也。亦作斢字。【類篇】絲黃色。䚵字原从言从攴或为䚺yáo字。又俗糾字。

Tự hình

  • Khải thư