紥
trát
Hán Việt: trát
Tổng quan
biến thể của 紮 扎[za1] biến thể của 紮 扎[zha1]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán Việt | trát |
|---|---|
| Quảng Đông | zaat3 |
| Chú âm | ㄗㄚˉ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Cũng như chữ {trát} [紮].;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 「紮」的異體字。
Eng
- CC-CEDICT variant of 紮|扎[za1]
- CC-CEDICT variant of 紮|扎[zha1]
Nguồn gốc
top-bottom
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 紮 · 扎 · 扎 · 紮