紷
Pinyin: líng
Tổng quan
lãnh quần lãnh [Eng: satin trousers]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | líng |
|---|---|
| Quảng Đông | ling4 |
| Hán ngữ Trung cổ | leng |
| Phản thiết | 郞丁切 |
| Thanh mẫu | 來 |
| Vận | 青 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm lãnh quần lãnh [Eng: satin trousers]
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 紷líng 1.漂絮。 2.精细染练过的丝。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤郞丁切,音靈。【玉篇】綼絲繐。【廣韻】綼絲一百升。又絮名。【類篇】䌟絮。一曰絲細湅爲紷,布細湅爲繐也。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Khải thư