Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjoeng2
Hán ngữ Trung cổqiangx
Phản thiết倚兩切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】於兩切【集韻】倚兩切,𠀤音鞅。【說文】纓卷也。 又【集韻】於良切,音央。【類篇】纓謂之紻。

Thuyết Văn

纓卷也。 从糸。央聲。

Chú giải Đoàn Ngọc Tài

此卷亦起權反。卷本訓厀曲。引申爲凡曲之偁。纓卷、謂纓之曲繞也。是爲紻。 於㒳切。十部。

【紻】(ượng) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 糸 (mịch) | Thanh phù (聲符): 央 (ương) Phiên thiết: 於㒳切 → ư + lưỡng Nghĩa: 纓卷 vậy。 từ 糸。央 thanh。

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư