shī thi

Hán Việt: thi · Pinyin: shī

Tổng quan

*

絁巾 · 絁布 · 絁紬 · 絁絹 · 絁縵 · 絁繻 · 絁袍 · 絁裘

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshī
Hán Việtthi
Quảng Đôngsi1
Nhật BảnTSUMUGI
Hàn Quốc
Chú âmㄕˉ
Hán ngữ Trung cổsje
Phản thiết式支切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu * Loại vải thô.;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 粗綢。清.任大椿《釋繒》:「絁質粗大,次于羅絹,故以之作巾,次于冕弁也。」

Eng

  • CC-CEDICT rough, indelicate silk

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】商支切【集韻】【韻會】式支切,𠀤音施。【說文徐註】䌳,今俗別作絁,非是。【唐書·食貨志】丁歲,輸綾絁二丈。又【廣韻】叱支切,音眵。義同。眵字原从貝从多。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 䌤 · 䌳 · 𦂛 · 𦇲 · 𦇼 · 𫄟